Tiếng Việt
Gà mái tiếng Anh là gì?
gà mái tiếng Anh là hen /hɛn/. Con gà mái là con gà đẻ trứng, thường nuôi để lấy trứng hoặc thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hen
Ví dụ câu với gà mái / hen
- 1
The hen laid eggs every morning.
Con gà mái đẻ trứng mỗi sáng.
- 2
We bought a hen to have fresh eggs.
Chúng tôi mua một con gà mái để có trứng tươi.
Ghi chú dùng từ gà mái
Gà mái là loại gà đẻ trứng, liên quan đến các từ như 'rooster' (trống), 'poultry' (gia cầm), và 'clutch' (bầy gà con).
Video minh hoạ gà mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà mái
Câu hỏi thường gặp về "gà mái"
Gà mái tiếng Anh là gì?
Gà mái tiếng Anh là "hen" (danh từ), nghĩa là: Con gà mái là con gà đẻ trứng, thường nuôi để lấy trứng hoặc thịt.
"hen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hen" nghĩa tiếng Việt là "gà mái". Gà mái là loại gà đẻ trứng, liên quan đến các từ như 'rooster' (trống), 'poultry' (gia cầm), và 'clutch' (bầy gà con).
Phát âm "hen" như thế nào?
"hen" có phiên âm IPA /hɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hen"?
Con gà mái đẻ trứng mỗi sáng. — The hen laid eggs every morning.