Tiếng Việt
Gà trống non tiếng Anh là gì?
gà trống non tiếng Anh là cockerel /ˈkɒkərəl/. Gà trống còn non, thường được nuôi để làm giống hoặc để thịt. Thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cockerel
Ví dụ câu với gà trống non / cockerel
- 1
Gà trống non bắt đầu gáy vào sáng sớm.
The young cockerel starts crowing early in the morning.
- 2
Chúng tôi mua một con gà trống non để nuôi trong trang trại.
We bought a cockerel to raise on the farm.
Ghi chú dùng từ gà trống non
Gà trống non là gà chưa trưởng thành, thường dùng để chỉ gà trống còn nhỏ. Các từ liên quan: 'rooster' (gà trống trưởng thành), 'hen' (gà mái), 'poultry' (gia cầm).
Video minh hoạ gà trống non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà trống non
Câu hỏi thường gặp về "gà trống non"
Gà trống non tiếng Anh là gì?
Gà trống non tiếng Anh là "cockerel" (danh từ), nghĩa là: Gà trống còn non, thường được nuôi để làm giống hoặc để thịt. Thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và nông nghiệp.
"cockerel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cockerel" nghĩa tiếng Việt là "gà trống non". Gà trống non là gà chưa trưởng thành, thường dùng để chỉ gà trống còn nhỏ.
Phát âm "cockerel" như thế nào?
"cockerel" có phiên âm IPA /ˈkɒkərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cockerel"?
The young cockerel starts crowing early in the morning. — Gà trống non bắt đầu gáy vào sáng sớm.