The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trống tiếng Anh là gì?

Trống tiếng Anh là Empty /ˈɛmpti/. Không có gì bên trong hoặc không chứa đựng gì.

Hình minh hoạ "Trống" tiếng Anh là "Empty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Empty

Tính từ
/ˈɛmpti/

Ví dụ câu với Trống / Empty

  1. 1

    Căn phòng trống rỗng sau khi mọi người rời đi.

    The room was empty after everyone left.

  2. 2

    Hộp đựng trống không đồ đạc.

    The box was empty without any contents.

Ghi chú dùng từ Trống

Từ 'Empty' dùng để miêu tả trạng thái không có gì bên trong. Các từ liên quan gồm 'vacant' (trống rỗng, bỏ trống), 'hollow' (rỗng, rỗng ruột), 'blank' (trống, để trống).

Video minh hoạ Trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Trống

Câu hỏi thường gặp về "Trống"

Trống tiếng Anh là gì?

Trống tiếng Anh là "Empty" (tính từ), nghĩa là: Không có gì bên trong hoặc không chứa đựng gì.

"Empty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Empty" nghĩa tiếng Việt là "Trống". Từ 'Empty' dùng để miêu tả trạng thái không có gì bên trong.

Phát âm "Empty" như thế nào?

"Empty" có phiên âm IPA /ˈɛmpti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Empty"?

The room was empty after everyone left. — Căn phòng trống rỗng sau khi mọi người rời đi.