Tiếng Việt
Thôn nữ tiếng Anh là gì?
thôn nữ tiếng Anh là village girl /ˈvɪləʤ ɡɜrl/. Cô gái sống ở làng quê, thường trẻ tuổi và giản dị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village girl
Ví dụ câu với thôn nữ / village girl
- 1
The village girl helped her mother in the fields.
Cô gái làng giúp mẹ làm ruộng.
- 2
She dreamed of leaving the village to see the city.
Cô mơ ước rời khỏi làng để xem thành phố.
Ghi chú dùng từ thôn nữ
Thôn nữ là từ chỉ người phụ nữ trẻ sống ở làng quê. Các từ liên quan: 'peasant girl' (cô gái nông thôn), 'rural youth' (thanh niên nông thôn), 'villager' (người làng).
Video minh hoạ thôn nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôn nữ
Câu hỏi thường gặp về "thôn nữ"
Thôn nữ tiếng Anh là gì?
Thôn nữ tiếng Anh là "village girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái sống ở làng quê, thường trẻ tuổi và giản dị.
"village girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village girl" nghĩa tiếng Việt là "thôn nữ". Thôn nữ là từ chỉ người phụ nữ trẻ sống ở làng quê.
Phát âm "village girl" như thế nào?
"village girl" có phiên âm IPA /ˈvɪləʤ ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village girl"?
Cô gái làng giúp mẹ làm ruộng. — The village girl helped her mother in the fields.