The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấp lại được tiếng Anh là gì?

gấp lại được tiếng Anh là foldable /ˈfoʊldəbl/. Có thể gập lại được, dễ dàng gập mở ra hoặc gập lại.

Hình minh hoạ "gấp lại được" tiếng Anh là "foldable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foldable

Tính từ
/ˈfoʊldəbl/

Ví dụ câu với gấp lại được / foldable

  1. 1

    Xe đẩy gấp lại được để dễ dàng cất giữ.

    The foldable stroller is easy to store.

  2. 2

    Bàn ghế gấp lại được phù hợp cho không gian nhỏ.

    Foldable tables and chairs are ideal for small spaces.

Ghi chú dùng từ gấp lại được

Từ này mô tả các vật dụng có thể gập lại để tiết kiệm diện tích. Các từ liên quan gồm 'collapsible' (có thể gập lại, dễ thu gọn) và 'portable' (dễ mang theo).

Video minh hoạ gấp lại được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gấp lại được

Câu hỏi thường gặp về "gấp lại được"

Gấp lại được tiếng Anh là gì?

Gấp lại được tiếng Anh là "foldable" (tính từ), nghĩa là: Có thể gập lại được, dễ dàng gập mở ra hoặc gập lại.

"foldable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foldable" nghĩa tiếng Việt là "gấp lại được". Từ này mô tả các vật dụng có thể gập lại để tiết kiệm diện tích.

Phát âm "foldable" như thế nào?

"foldable" có phiên âm IPA /ˈfoʊldəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foldable"?

The foldable stroller is easy to store. — Xe đẩy gấp lại được để dễ dàng cất giữ.