Tiếng Việt
Gấp lại tiếng Anh là gì?
Gấp lại tiếng Anh là Fold back /fəʊld bæk/. Gấp lại để gọn hoặc bảo quản, thường dùng cho giấy hoặc vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fold back
Ví dụ câu với Gấp lại / Fold back
- 1
Bạn có thể gấp lại tờ giấy này để tiết kiệm không gian.
Can you fold back this paper to save space?
- 2
Cô ấy đã gấp lại chiếc áo sơ mi sau khi mặc xong.
She folded back the shirt after wearing it.
Ghi chú dùng từ Gấp lại
Gấp lại là hành động gập một vật để làm nhỏ hoặc bảo quản. Các từ liên quan gồm 'fold', 'bend', 'crease'.
Video minh hoạ Gấp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gấp lại
Câu hỏi thường gặp về "Gấp lại"
Gấp lại tiếng Anh là gì?
Gấp lại tiếng Anh là "Fold back" (động từ), nghĩa là: Gấp lại để gọn hoặc bảo quản, thường dùng cho giấy hoặc vải.
"Fold back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fold back" nghĩa tiếng Việt là "Gấp lại". Gấp lại là hành động gập một vật để làm nhỏ hoặc bảo quản.
Phát âm "Fold back" như thế nào?
"Fold back" có phiên âm IPA /fəʊld bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fold back"?
Can you fold back this paper to save space? — Bạn có thể gấp lại tờ giấy này để tiết kiệm không gian.