Tiếng Việt
Gậy cricket tiếng Anh là gì?
gậy cricket tiếng Anh là cricket bat /ˈkrɪkɪt ˌbæt/. Gậy dùng trong môn cricket để đánh bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cricket bat
Ví dụ câu với gậy cricket / cricket bat
- 1
Anh ấy cầm gậy cricket và chuẩn bị đánh bóng.
He grabbed his cricket bat and prepared to hit the ball.
- 2
Gậy cricket thường làm bằng gỗ cứng.
Cricket bats are usually made of hard wood.
Ghi chú dùng từ gậy cricket
Gậy cricket là dụng cụ chơi cricket, liên quan đến các từ như bóng cricket (cricket ball), sân cricket (cricket ground), và luật chơi cricket (cricket rules).
Video minh hoạ gậy cricket
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gậy cricket
Câu hỏi thường gặp về "gậy cricket"
Gậy cricket tiếng Anh là gì?
Gậy cricket tiếng Anh là "cricket bat" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng trong môn cricket để đánh bóng.
"cricket bat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cricket bat" nghĩa tiếng Việt là "gậy cricket". Gậy cricket là dụng cụ chơi cricket, liên quan đến các từ như bóng cricket (cricket ball), sân cricket (cricket ground), và luật chơi cricket (cricket rules).
Phát âm "cricket bat" như thế nào?
"cricket bat" có phiên âm IPA /ˈkrɪkɪt ˌbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cricket bat"?
He grabbed his cricket bat and prepared to hit the ball. — Anh ấy cầm gậy cricket và chuẩn bị đánh bóng.