Tiếng Việt
Gậy tày tiếng Anh là gì?
gậy tày tiếng Anh là quarterstaff /ˈkwɔːrtərstæf/. Gậy dài dùng để tự vệ hoặc thi đấu võ thuật, thường có chiều dài khoảng 1,8 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarterstaff
Ví dụ câu với gậy tày / quarterstaff
- 1
Anh ấy dùng gậy tày để tập võ.
He practiced martial arts with a quarterstaff.
- 2
Trong trận đấu, võ sĩ sử dụng gậy tày để tấn công đối phương.
During the match, the fighter used a quarterstaff to attack his opponent.
Ghi chú dùng từ gậy tày
Gậy tày là vũ khí dài, liên quan đến các môn võ truyền thống như võ cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'staff' (gậy), 'pole' (cột), 'weapon' (vũ khí).
Video minh hoạ gậy tày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gậy tày
Câu hỏi thường gặp về "gậy tày"
Gậy tày tiếng Anh là gì?
Gậy tày tiếng Anh là "quarterstaff" (danh từ), nghĩa là: Gậy dài dùng để tự vệ hoặc thi đấu võ thuật, thường có chiều dài khoảng 1,8 mét.
"quarterstaff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarterstaff" nghĩa tiếng Việt là "gậy tày". Gậy tày là vũ khí dài, liên quan đến các môn võ truyền thống như võ cổ truyền.
Phát âm "quarterstaff" như thế nào?
"quarterstaff" có phiên âm IPA /ˈkwɔːrtərstæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarterstaff"?
He practiced martial arts with a quarterstaff. — Anh ấy dùng gậy tày để tập võ.