Tiếng Việt
Gây tranh cãi tiếng Anh là gì?
gây tranh cãi tiếng Anh là controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/. Gây ra tranh luận hoặc tranh cãi, thường gây chia rẽ ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
controversial
Ví dụ câu với gây tranh cãi / controversial
- 1
Chủ đề này rất gây tranh cãi trong cộng đồng.
This topic is very controversial within the community.
- 2
Bình luận của anh ấy về vấn đề này đã gây tranh cãi lớn.
His comment on this issue sparked a big controversy.
Ghi chú dùng từ gây tranh cãi
Gây tranh cãi mô tả điều gì đó gây tranh luận hoặc tranh cãi. Các từ liên quan: tranh luận (debate), tranh cãi (dispute), ý kiến trái chiều (opinions differ).
Video minh hoạ gây tranh cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây tranh cãi
Câu hỏi thường gặp về "gây tranh cãi"
Gây tranh cãi tiếng Anh là gì?
Gây tranh cãi tiếng Anh là "controversial" (tính từ), nghĩa là: Gây ra tranh luận hoặc tranh cãi, thường gây chia rẽ ý kiến.
"controversial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"controversial" nghĩa tiếng Việt là "gây tranh cãi". Gây tranh cãi mô tả điều gì đó gây tranh luận hoặc tranh cãi.
Phát âm "controversial" như thế nào?
"controversial" có phiên âm IPA /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "controversial"?
This topic is very controversial within the community. — Chủ đề này rất gây tranh cãi trong cộng đồng.