Tiếng Việt
Gây tiếng Anh là gì?
Gây tiếng Anh là Cause /kɔːz/. Gây ra, làm cho xảy ra hoặc xuất hiện cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cause
Ví dụ câu với Gây / Cause
- 1
Ông ấy gây ra tai nạn khi lái xe quá nhanh.
He caused the accident by driving too fast.
- 2
Thức ăn gây dị ứng cho một số người.
Food can cause allergies in some people.
Ghi chú dùng từ Gây
Gây là động từ dùng để chỉ hành động làm cho điều gì xảy ra. Các từ liên quan: 'result' (kết quả), 'effect' (hiệu ứng), 'trigger' (kích hoạt).
Video minh hoạ Gây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gây
Câu hỏi thường gặp về "Gây"
Gây tiếng Anh là gì?
Gây tiếng Anh là "Cause" (động từ), nghĩa là: Gây ra, làm cho xảy ra hoặc xuất hiện cái gì đó.
"Cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cause" nghĩa tiếng Việt là "Gây". Gây là động từ dùng để chỉ hành động làm cho điều gì xảy ra.
Phát âm "Cause" như thế nào?
"Cause" có phiên âm IPA /kɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cause"?
He caused the accident by driving too fast. — Ông ấy gây ra tai nạn khi lái xe quá nhanh.