The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghềnh đá đĩa tiếng Anh là gì?

ghềnh đá đĩa tiếng Anh là plate stone rapids /pleɪt stoʊn ræpɪdz/. Thác ghềnh đá có dạng các tảng đá phẳng, tròn, nổi bật trên mặt nước, tạo thành các bậc thang tự nhiên.

Hình minh hoạ "ghềnh đá đĩa" tiếng Anh là "plate stone rapids"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plate stone rapids

Danh từ
/pleɪt stoʊn ræpɪdz/

Ví dụ câu với ghềnh đá đĩa / plate stone rapids

  1. 1

    Chúng tôi thích đi bộ qua ghềnh đá đĩa để thưởng thức cảnh quan tự nhiên.

    We enjoy hiking over the plate stone rapids to appreciate the natural scenery.

  2. 2

    Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra nhiều dấu tích cổ tại ghềnh đá đĩa này.

    Archaeologists found many ancient artifacts at this plate stone rapids.

Ghi chú dùng từ ghềnh đá đĩa

Ghềnh đá đĩa là dạng thác ghềnh có các tảng đá phẳng, tròn, thường tạo thành các bậc thang tự nhiên trong dòng nước. Các thuật ngữ liên quan: 'rapids' (thác ghềnh), 'waterfall' (thác nước), 'rock formation' (hình thành đá).

Video minh hoạ ghềnh đá đĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghềnh đá đĩa

Câu hỏi thường gặp về "ghềnh đá đĩa"

Ghềnh đá đĩa tiếng Anh là gì?

Ghềnh đá đĩa tiếng Anh là "plate stone rapids" (danh từ), nghĩa là: Thác ghềnh đá có dạng các tảng đá phẳng, tròn, nổi bật trên mặt nước, tạo thành các bậc thang tự nhiên.

"plate stone rapids" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plate stone rapids" nghĩa tiếng Việt là "ghềnh đá đĩa". Ghềnh đá đĩa là dạng thác ghềnh có các tảng đá phẳng, tròn, thường tạo thành các bậc thang tự nhiên trong dòng nước.

Phát âm "plate stone rapids" như thế nào?

"plate stone rapids" có phiên âm IPA /pleɪt stoʊn ræpɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plate stone rapids"?

We enjoy hiking over the plate stone rapids to appreciate the natural scenery. — Chúng tôi thích đi bộ qua ghềnh đá đĩa để thưởng thức cảnh quan tự nhiên.