Tiếng Việt
Ghềnh đá tiếng Anh là gì?
ghềnh đá tiếng Anh là rocky rapids /ˈrɒki ˈræpɪdz/. Dòng nước chảy xiết qua các mỏm đá nhọn, tạo thành các đoạn ghềnh đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocky rapids
Ví dụ câu với ghềnh đá / rocky rapids
- 1
Chúng tôi phải vượt qua ghềnh đá để đến được bãi biển.
We had to navigate the rocky rapids to reach the beach.
- 2
Lái thuyền qua ghềnh đá rất nguy hiểm nếu không cẩn thận.
Boating through rocky rapids is very dangerous if you're not careful.
Ghi chú dùng từ ghềnh đá
Ghềnh đá là các đoạn sông hoặc suối có dòng chảy mạnh, có nhiều đá nhọn. Các thuật ngữ liên quan: 'đá ngầm' (underwater rocks), 'dòng chảy mạnh' (strong current), 'thuyền kayak' (kayak).
Video minh hoạ ghềnh đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghềnh đá
Câu hỏi thường gặp về "ghềnh đá"
Ghềnh đá tiếng Anh là gì?
Ghềnh đá tiếng Anh là "rocky rapids" (danh từ), nghĩa là: Dòng nước chảy xiết qua các mỏm đá nhọn, tạo thành các đoạn ghềnh đá.
"rocky rapids" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocky rapids" nghĩa tiếng Việt là "ghềnh đá". Ghềnh đá là các đoạn sông hoặc suối có dòng chảy mạnh, có nhiều đá nhọn.
Phát âm "rocky rapids" như thế nào?
"rocky rapids" có phiên âm IPA /ˈrɒki ˈræpɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocky rapids"?
We had to navigate the rocky rapids to reach the beach. — Chúng tôi phải vượt qua ghềnh đá để đến được bãi biển.