The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi điểm trong mắt ai tiếng Anh là gì?

Ghi điểm trong mắt ai tiếng Anh là Win someone's favor /wɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/. Chiếm được thiện cảm hoặc sự yêu mến của ai đó.

Hình minh hoạ "Ghi điểm trong mắt ai" tiếng Anh là "Win someone's favor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Win someone's favor

Động từ
/wɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/

Ví dụ câu với Ghi điểm trong mắt ai / Win someone's favor

  1. 1

    Anh ấy đã cố gắng ghi điểm trong mắt sếp bằng cách hoàn thành công việc xuất sắc.

    He tried to win his boss's favor by completing the project excellently.

  2. 2

    Cô ấy luôn biết cách ghi điểm trong mắt bạn bè bằng sự chân thành.

    She always knows how to win her friends' favor with sincerity.

Ghi chú dùng từ Ghi điểm trong mắt ai

Ghi điểm trong mắt ai là hành động làm cho người khác cảm thấy thích hoặc ưng ý. Các từ liên quan: 'impress' (gây ấn tượng), 'flatter' (tâng bốc), 'charm' (quyến rũ).

Video minh hoạ Ghi điểm trong mắt ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ghi điểm trong mắt ai

Câu hỏi thường gặp về "Ghi điểm trong mắt ai"

Ghi điểm trong mắt ai tiếng Anh là gì?

Ghi điểm trong mắt ai tiếng Anh là "Win someone's favor" (động từ), nghĩa là: Chiếm được thiện cảm hoặc sự yêu mến của ai đó.

"Win someone's favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Win someone's favor" nghĩa tiếng Việt là "Ghi điểm trong mắt ai". Ghi điểm trong mắt ai là hành động làm cho người khác cảm thấy thích hoặc ưng ý.

Phát âm "Win someone's favor" như thế nào?

"Win someone's favor" có phiên âm IPA /wɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Win someone's favor"?

He tried to win his boss's favor by completing the project excellently. — Anh ấy đã cố gắng ghi điểm trong mắt sếp bằng cách hoàn thành công việc xuất sắc.