Tiếng Việt
Gia ơn tiếng Anh là gì?
Gia ơn tiếng Anh là Grant favor /ɡrænt ˈfeɪvə/. Ban ơn, giúp đỡ hoặc thể hiện lòng tốt cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grant favor
Ví dụ câu với Gia ơn / Grant favor
- 1
Chúa đã gia ơn cho dân tộc của Ngài qua những phép lạ.
The king granted favor to the brave knight by giving him a noble title.
- 2
Chúng tôi hy vọng bạn sẽ gia ơn giúp đỡ trong dự án này.
We hope you will grant favor by assisting us with this project.
Ghi chú dùng từ Gia ơn
Gia ơn là hành động ban ơn hoặc giúp đỡ người khác. Các từ liên quan: 'favor' (sự thiên vị, ơn huệ), 'bless' (phước lành), 'assist' (giúp đỡ).
Video minh hoạ Gia ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gia ơn
Câu hỏi thường gặp về "Gia ơn"
Gia ơn tiếng Anh là gì?
Gia ơn tiếng Anh là "Grant favor" (động từ), nghĩa là: Ban ơn, giúp đỡ hoặc thể hiện lòng tốt cho ai đó.
"Grant favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grant favor" nghĩa tiếng Việt là "Gia ơn". Gia ơn là hành động ban ơn hoặc giúp đỡ người khác.
Phát âm "Grant favor" như thế nào?
"Grant favor" có phiên âm IPA /ɡrænt ˈfeɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grant favor"?
The king granted favor to the brave knight by giving him a noble title. — Chúa đã gia ơn cho dân tộc của Ngài qua những phép lạ.