Tiếng Việt
Ghi ga bít tiếng Anh là gì?
ghi ga bít tiếng Anh là gigabit /ˈɡɪɡəˌbɪt/. Đơn vị đo dữ liệu bằng một tỷ bit, thường dùng để mô tả tốc độ truyền dữ liệu trong mạng internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gigabit
Ví dụ câu với ghi ga bít / gigabit
- 1
Tốc độ internet của tôi là 1 gigabit mỗi giây.
My internet speed is 1 gigabit per second.
- 2
Các nhà cung cấp dịch vụ thường quảng cáo tốc độ tối đa là 10 gigabit.
Service providers often advertise maximum speeds of 10 gigabits.
Ghi chú dùng từ ghi ga bít
Gigabit là đơn vị đo dữ liệu lớn, bằng một tỷ bit. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bit' (bit), 'megabit' (megabit), và 'terabit' (terabit), đều là đơn vị đo dữ liệu trong công nghệ thông tin.
Video minh hoạ ghi ga bít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghi ga bít
Câu hỏi thường gặp về "ghi ga bít"
Ghi ga bít tiếng Anh là gì?
Ghi ga bít tiếng Anh là "gigabit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo dữ liệu bằng một tỷ bit, thường dùng để mô tả tốc độ truyền dữ liệu trong mạng internet.
"gigabit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gigabit" nghĩa tiếng Việt là "ghi ga bít". Gigabit là đơn vị đo dữ liệu lớn, bằng một tỷ bit.
Phát âm "gigabit" như thế nào?
"gigabit" có phiên âm IPA /ˈɡɪɡəˌbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gigabit"?
My internet speed is 1 gigabit per second. — Tốc độ internet của tôi là 1 gigabit mỗi giây.