Tiếng Việt
Ghi thu ghi chi tiếng Anh là gì?
Ghi thu ghi chi tiếng Anh là Revenue and expense recording /ˈrɛvɪnjuː ənd ɪkˈspɛns rɪˈkɔːdɪŋ/. Ghi chép về doanh thu và chi phí của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revenue and expense recording
Ví dụ câu với Ghi thu ghi chi / Revenue and expense recording
- 1
Công ty cần ghi thu ghi chi chính xác để quản lý tài chính.
The company needs to accurately record revenue and expenses to manage finances.
- 2
Việc ghi thu ghi chi giúp doanh nghiệp theo dõi lợi nhuận hàng tháng.
Recording revenue and expenses helps the business track monthly profits.
Ghi chú dùng từ Ghi thu ghi chi
Ghi thu ghi chi là quá trình ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'Accounting' (kế toán), 'Financial statement' (báo cáo tài chính), 'Budgeting' (lập ngân sách).
Video minh hoạ Ghi thu ghi chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi thu ghi chi
Câu hỏi thường gặp về "Ghi thu ghi chi"
Ghi thu ghi chi tiếng Anh là gì?
Ghi thu ghi chi tiếng Anh là "Revenue and expense recording" (danh từ), nghĩa là: Ghi chép về doanh thu và chi phí của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Revenue and expense recording" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revenue and expense recording" nghĩa tiếng Việt là "Ghi thu ghi chi". Ghi thu ghi chi là quá trình ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu của tổ chức.
Phát âm "Revenue and expense recording" như thế nào?
"Revenue and expense recording" có phiên âm IPA /ˈrɛvɪnjuː ənd ɪkˈspɛns rɪˈkɔːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revenue and expense recording"?
The company needs to accurately record revenue and expenses to manage finances. — Công ty cần ghi thu ghi chi chính xác để quản lý tài chính.