The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng thu âm tiếng Anh là gì?

Phòng thu âm tiếng Anh là Recording studio /rɪˈkɔːdɪŋ ˌstjuːdɪəʊ/. Phòng chuyên dụng để thu âm và sản xuất âm nhạc hoặc âm thanh khác.

Hình minh hoạ "Phòng thu âm" tiếng Anh là "Recording studio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recording studio

Danh từ
/rɪˈkɔːdɪŋ ˌstjuːdɪəʊ/

Ví dụ câu với Phòng thu âm / Recording studio

  1. 1

    Anh ấy đã ghi âm bài hát mới trong phòng thu âm.

    He recorded his new song in the recording studio.

  2. 2

    Họ đã thuê phòng thu âm để sản xuất album mới.

    They hired a recording studio to produce their new album.

Ghi chú dùng từ Phòng thu âm

Phòng thu âm là nơi để thu âm chuyên nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'mixing' (trộn âm), 'mastering' (hoàn thiện âm thanh), 'sound engineer' (kỹ sư âm thanh).

Video minh hoạ Phòng thu âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng thu âm

Câu hỏi thường gặp về "Phòng thu âm"

Phòng thu âm tiếng Anh là gì?

Phòng thu âm tiếng Anh là "Recording studio" (danh từ), nghĩa là: Phòng chuyên dụng để thu âm và sản xuất âm nhạc hoặc âm thanh khác.

"Recording studio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recording studio" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thu âm". Phòng thu âm là nơi để thu âm chuyên nghiệp.

Phát âm "Recording studio" như thế nào?

"Recording studio" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːdɪŋ ˌstjuːdɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recording studio"?

He recorded his new song in the recording studio. — Anh ấy đã ghi âm bài hát mới trong phòng thu âm.