Tiếng Việt
Giả như tiếng Anh là gì?
giả như tiếng Anh là What if /wɒt ɪf/. Diễn đạt ý tưởng về một tình huống giả định hoặc khả năng xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
What if
Ví dụ câu với giả như / What if
- 1
Giả như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem phim.
What if it rains, we will stay home and watch movies.
- 2
Giả như bạn thắng cuộc, bạn sẽ làm gì?
What if you win the competition, what will you do?
Ghi chú dùng từ giả như
Giả như dùng để đặt câu hỏi về một tình huống giả định. Các từ liên quan: giả định (assumption), khả năng (possibility), dự đoán (prediction).
Video minh hoạ giả như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giả như
Câu hỏi thường gặp về "giả như"
Giả như tiếng Anh là gì?
Giả như tiếng Anh là "What if" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt ý tưởng về một tình huống giả định hoặc khả năng xảy ra trong tương lai.
"What if" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"What if" nghĩa tiếng Việt là "giả như". Giả như dùng để đặt câu hỏi về một tình huống giả định.
Phát âm "What if" như thế nào?
"What if" có phiên âm IPA /wɒt ɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "What if"?
What if it rains, we will stay home and watch movies. — Giả như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem phim.