Tiếng Việt
Giả sử tiếng Anh là gì?
giả sử tiếng Anh là suppose /səˈpəʊz/. Giả sử là đặt ra một giả thuyết hoặc tình huống để thảo luận hoặc suy luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suppose
Ví dụ câu với giả sử / suppose
- 1
Suppose you won the lottery, what would you do?
Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?
- 2
Let's suppose he is telling the truth, what should we do?
Giả sử anh ấy đang nói sự thật, chúng ta nên làm gì?
Ghi chú dùng từ giả sử
Giả sử dùng để đặt ra giả thuyết hoặc tình huống. Các từ liên quan: assume (giả định), hypothesize (giả thuyết), consider (xem xét).
Video minh hoạ giả sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giả sử
Câu hỏi thường gặp về "giả sử"
Giả sử tiếng Anh là gì?
Giả sử tiếng Anh là "suppose" (động từ), nghĩa là: Giả sử là đặt ra một giả thuyết hoặc tình huống để thảo luận hoặc suy luận.
"suppose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suppose" nghĩa tiếng Việt là "giả sử". Giả sử dùng để đặt ra giả thuyết hoặc tình huống.
Phát âm "suppose" như thế nào?
"suppose" có phiên âm IPA /səˈpəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suppose"?
Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì? — Suppose you won the lottery, what would you do?