Tiếng Việt
Gia vị nói chung tiếng Anh là gì?
gia vị nói chung tiếng Anh là spices /spaɪsɪz/. Các loại gia vị dùng để làm tăng hương vị cho món ăn, bao gồm tiêu, ớt, quế, hồi,...

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spices
Ví dụ câu với gia vị nói chung / spices
- 1
Tôi thích thêm tiêu và ớt vào món ăn của mình.
I like to add pepper and chili to my dishes.
- 2
Gia vị như quế và hồi thường được dùng trong các món ngọt của Việt Nam.
Spices like cinnamon and star anise are often used in Vietnamese desserts.
Ghi chú dùng từ gia vị nói chung
Gia vị là các chất dùng để làm tăng hương vị của thức ăn. Các từ liên quan: 'seasoning' (gia vị, gia vị nêm nếm), 'herbs' (thảo mộc), 'condiments' (tương, gia vị ăn kèm).
Video minh hoạ gia vị nói chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia vị nói chung
Câu hỏi thường gặp về "gia vị nói chung"
Gia vị nói chung tiếng Anh là gì?
Gia vị nói chung tiếng Anh là "spices" (danh từ), nghĩa là: Các loại gia vị dùng để làm tăng hương vị cho món ăn, bao gồm tiêu, ớt, quế, hồi,...
"spices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spices" nghĩa tiếng Việt là "gia vị nói chung". Gia vị là các chất dùng để làm tăng hương vị của thức ăn.
Phát âm "spices" như thế nào?
"spices" có phiên âm IPA /spaɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spices"?
I like to add pepper and chili to my dishes. — Tôi thích thêm tiêu và ớt vào món ăn của mình.