Tiếng Việt
Giải quyết vấn đề tiếng Anh là gì?
giải quyết vấn đề tiếng Anh là solve the problem /sɑlv ðə ˈprɑbləm/. Giải quyết vấn đề là quá trình tìm ra cách xử lý hoặc khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solve the problem
Ví dụ câu với giải quyết vấn đề / solve the problem
- 1
Chúng tôi cần giải quyết vấn đề này trước khi tiếp tục dự án.
We need to solve this problem before continuing the project.
- 2
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
She solved the problem quickly and effectively.
Ghi chú dùng từ giải quyết vấn đề
Giải quyết vấn đề là hành động xử lý hoặc khắc phục khó khăn. Các từ liên quan gồm có 'problem' (vấn đề), 'solution' (giải pháp), 'resolve' (giải quyết), 'troubleshoot' (khắc phục sự cố).
Video minh hoạ giải quyết vấn đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải quyết vấn đề
Câu hỏi thường gặp về "giải quyết vấn đề"
Giải quyết vấn đề tiếng Anh là gì?
Giải quyết vấn đề tiếng Anh là "solve the problem" (động từ), nghĩa là: Giải quyết vấn đề là quá trình tìm ra cách xử lý hoặc khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
"solve the problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solve the problem" nghĩa tiếng Việt là "giải quyết vấn đề". Giải quyết vấn đề là hành động xử lý hoặc khắc phục khó khăn.
Phát âm "solve the problem" như thế nào?
"solve the problem" có phiên âm IPA /sɑlv ðə ˈprɑbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solve the problem"?
We need to solve this problem before continuing the project. — Chúng tôi cần giải quyết vấn đề này trước khi tiếp tục dự án.