Tiếng Việt
Giải tiếng Anh là gì?
giải tiếng Anh là award /əˈwɔrd/. Giải thưởng hoặc phần thưởng dành cho người đạt thành tích xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award
Ví dụ câu với giải / award
- 1
Anh ấy nhận giải thưởng lớn trong cuộc thi.
He received a major award in the competition.
- 2
Cô ấy đã được trao giải thưởng vì thành tích xuất sắc của mình.
She was given an award for her outstanding achievement.
Ghi chú dùng từ giải
Giải thường là phần thưởng dành cho thành tích xuất sắc. Các từ liên quan: 'trophy' (cúp), 'medal' (huy chương), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giải
Câu hỏi thường gặp về "giải"
Giải tiếng Anh là gì?
Giải tiếng Anh là "award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng hoặc phần thưởng dành cho người đạt thành tích xuất sắc.
"award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award" nghĩa tiếng Việt là "giải". Giải thường là phần thưởng dành cho thành tích xuất sắc.
Phát âm "award" như thế nào?
"award" có phiên âm IPA /əˈwɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award"?
He received a major award in the competition. — Anh ấy nhận giải thưởng lớn trong cuộc thi.