Tiếng Việt
Giải tội cho tiếng Anh là gì?
giải tội cho tiếng Anh là Absolve /æbˈzɒlv/. tha thứ, giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc tội lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Absolve
Ví dụ câu với giải tội cho / Absolve
- 1
Chúa đã giải tội cho những tội lỗi của chúng ta.
The priest absolved him of his sins.
- 2
Sau cuộc xung đột, họ cảm thấy nhẹ nhõm khi được giải tội cho những lỗi lầm của mình.
After the conflict, they felt relieved after being absolved of their mistakes.
Ghi chú dùng từ giải tội cho
Giải tội cho là hành động tha thứ hoặc xóa bỏ tội lỗi, thường liên quan đến tôn giáo. Các từ liên quan: forgive (tha thứ), pardon (tha thứ, ân xá), redemption (cứu chuộc).
Video minh hoạ giải tội cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải tội cho
Câu hỏi thường gặp về "giải tội cho"
Giải tội cho tiếng Anh là gì?
Giải tội cho tiếng Anh là "Absolve" (động từ), nghĩa là: tha thứ, giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc tội lỗi.
"Absolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Absolve" nghĩa tiếng Việt là "giải tội cho". Giải tội cho là hành động tha thứ hoặc xóa bỏ tội lỗi, thường liên quan đến tôn giáo.
Phát âm "Absolve" như thế nào?
"Absolve" có phiên âm IPA /æbˈzɒlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Absolve"?
The priest absolved him of his sins. — Chúa đã giải tội cho những tội lỗi của chúng ta.