Tiếng Việt
Giám đốc quản lý tiếng Anh là gì?
giám đốc quản lý tiếng Anh là Managing Director /ˈmænɪʤɪŋ daɪˈrɛktə/. Giám đốc quản lý là người đứng đầu một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày và đưa ra các quyết định chiến lược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Managing Director
Ví dụ câu với giám đốc quản lý / Managing Director
- 1
The Managing Director announced the new company policy.
Giám đốc quản lý đã công bố chính sách mới của công ty.
- 2
She was promoted to Managing Director after five years of service.
Cô ấy đã thăng chức lên Giám đốc quản lý sau năm năm làm việc.
Ghi chú dùng từ giám đốc quản lý
Giám đốc quản lý là vị trí cao nhất trong công ty, thường gọi là CEO hoặc Tổng giám đốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'executive' (giám đốc điều hành), 'manager' (quản lý), và 'board of directors' (hội đồng quản trị).
Video minh hoạ giám đốc quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám đốc quản lý
Câu hỏi thường gặp về "giám đốc quản lý"
Giám đốc quản lý tiếng Anh là gì?
Giám đốc quản lý tiếng Anh là "Managing Director" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc quản lý là người đứng đầu một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày và đưa ra các quyết định chiến lược.
"Managing Director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Managing Director" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc quản lý". Giám đốc quản lý là vị trí cao nhất trong công ty, thường gọi là CEO hoặc Tổng giám đốc.
Phát âm "Managing Director" như thế nào?
"Managing Director" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤɪŋ daɪˈrɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Managing Director"?
Giám đốc quản lý đã công bố chính sách mới của công ty. — The Managing Director announced the new company policy.