Tiếng Việt
Đốc tiếng Anh là gì?
đốc tiếng Anh là handle /ˈhændl/. dụng cụ hoặc bộ phận dùng để cầm nắm hoặc vận hành một thiết bị hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle
Ví dụ câu với đốc / handle
- 1
Anh ấy cầm handle của cánh cửa để mở ra.
He grabbed the handle of the door to open it.
- 2
Vui lòng giữ handle của vali khi di chuyển.
Please hold the handle of the suitcase while moving.
Ghi chú dùng từ đốc
Handle là dụng cụ để cầm hoặc điều khiển thiết bị, như tay cầm cửa hoặc tay nắm vali. Các từ liên quan gồm 'grip' (bàn tay nắm chặt), 'knob' (nút xoay), và 'lever' (cần gạt).
Video minh hoạ đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đốc
Câu hỏi thường gặp về "đốc"
Đốc tiếng Anh là gì?
Đốc tiếng Anh là "handle" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ hoặc bộ phận dùng để cầm nắm hoặc vận hành một thiết bị hoặc máy móc.
"handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle" nghĩa tiếng Việt là "đốc". Handle là dụng cụ để cầm hoặc điều khiển thiết bị, như tay cầm cửa hoặc tay nắm vali.
Phát âm "handle" như thế nào?
"handle" có phiên âm IPA /ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle"?
He grabbed the handle of the door to open it. — Anh ấy cầm handle của cánh cửa để mở ra.