The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giãn đài bể thận tiếng Anh là gì?

giãn đài bể thận tiếng Anh là renal calyx dilation /ˈrinəl ˈkælɪks daɪˈleɪʃən/. Sự giãn của các đài thận trong hệ tiết niệu, thường liên quan đến tắc nghẽn hoặc tổn thương thận.

Hình minh hoạ "giãn đài bể thận" tiếng Anh là "renal calyx dilation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renal calyx dilation

Danh từ
/ˈrinəl ˈkælɪks daɪˈleɪʃən/

Ví dụ câu với giãn đài bể thận / renal calyx dilation

  1. 1

    Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có hiện tượng giãn đài bể thận do sỏi thận.

    The doctor diagnosed the patient with renal calyx dilation caused by kidney stones.

  2. 2

    Giãn đài bể thận có thể gây ra đau lưng và tiểu khó.

    Renal calyx dilation can lead to back pain and difficulty urinating.

Ghi chú dùng từ giãn đài bể thận

Giãn đài bể thận là tình trạng mở rộng các đài thận, liên quan đến các vấn đề về thận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kidney', 'ureter', 'nephrology'.

Video minh hoạ giãn đài bể thận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giãn đài bể thận

Câu hỏi thường gặp về "giãn đài bể thận"

Giãn đài bể thận tiếng Anh là gì?

Giãn đài bể thận tiếng Anh là "renal calyx dilation" (danh từ), nghĩa là: Sự giãn của các đài thận trong hệ tiết niệu, thường liên quan đến tắc nghẽn hoặc tổn thương thận.

"renal calyx dilation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renal calyx dilation" nghĩa tiếng Việt là "giãn đài bể thận". Giãn đài bể thận là tình trạng mở rộng các đài thận, liên quan đến các vấn đề về thận.

Phát âm "renal calyx dilation" như thế nào?

"renal calyx dilation" có phiên âm IPA /ˈrinəl ˈkælɪks daɪˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renal calyx dilation"?

The doctor diagnosed the patient with renal calyx dilation caused by kidney stones. — Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có hiện tượng giãn đài bể thận do sỏi thận.