Tiếng Việt
Bể thận tiếng Anh là gì?
bể thận tiếng Anh là Renal pelvis /ˈriːnl ˈpɛlvɪs/. Phần của thận chứa đài thận, dẫn nước tiểu từ thận vào niệu quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Renal pelvis
Ví dụ câu với bể thận / Renal pelvis
- 1
Bệnh bể thận có thể gây ra đau lưng và khó tiểu.
Kidney stones can block the renal pelvis, causing severe pain.
- 2
Chẩn đoán chính xác bể thận giúp điều trị hiệu quả hơn.
Imaging techniques are used to examine the renal pelvis for abnormalities.
Ghi chú dùng từ bể thận
Bể thận là phần trung tâm của thận, liên quan đến hệ tiết niệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'niệu quản' (ureter), 'đài thận' (calyces), và 'thận' (kidney).
Video minh hoạ bể thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể thận
Câu hỏi thường gặp về "bể thận"
Bể thận tiếng Anh là gì?
Bể thận tiếng Anh là "Renal pelvis" (danh từ), nghĩa là: Phần của thận chứa đài thận, dẫn nước tiểu từ thận vào niệu quản.
"Renal pelvis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Renal pelvis" nghĩa tiếng Việt là "bể thận". Bể thận là phần trung tâm của thận, liên quan đến hệ tiết niệu.
Phát âm "Renal pelvis" như thế nào?
"Renal pelvis" có phiên âm IPA /ˈriːnl ˈpɛlvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Renal pelvis"?
Kidney stones can block the renal pelvis, causing severe pain. — Bệnh bể thận có thể gây ra đau lưng và khó tiểu.