Tiếng Việt
Giản lược tiếng Anh là gì?
giản lược tiếng Anh là simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/. làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simplify
Ví dụ câu với giản lược / simplify
- 1
Chúng tôi cần giản lược quy trình để tiết kiệm thời gian.
We need to simplify the process to save time.
- 2
Giản lược các bước trong hướng dẫn sẽ giúp người dùng dễ theo dõi hơn.
Simplifying the steps in the instructions will help users follow more easily.
Ghi chú dùng từ giản lược
Giản lược có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn. Các từ liên quan gồm: 'simplify' (đơn giản hóa), 'reduce' (giảm bớt), 'streamline' (tối ưu hóa).
Video minh hoạ giản lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giản lược
Câu hỏi thường gặp về "giản lược"
Giản lược tiếng Anh là gì?
Giản lược tiếng Anh là "simplify" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn.
"simplify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simplify" nghĩa tiếng Việt là "giản lược". Giản lược có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn.
Phát âm "simplify" như thế nào?
"simplify" có phiên âm IPA /ˈsɪmplɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simplify"?
We need to simplify the process to save time. — Chúng tôi cần giản lược quy trình để tiết kiệm thời gian.