Tiếng Việt
Giản đồ tiếng Anh là gì?
Giản đồ tiếng Anh là Diagram /ˈdaɪəˌɡræm/. Bản vẽ thể hiện một ý tưởng, cấu trúc hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh hoặc sơ đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diagram
Ví dụ câu với Giản đồ / Diagram
- 1
Biểu đồ này giúp tôi hiểu rõ hơn về dữ liệu tài chính.
This diagram helps me understand the financial data better.
- 2
Bạn có thể vẽ một sơ đồ để giải thích quá trình này không?
Can you draw a diagram to explain this process?
Ghi chú dùng từ Giản đồ
Giản đồ là hình vẽ thể hiện ý tưởng hoặc dữ liệu. Các từ liên quan: sơ đồ (chart), biểu đồ (graph), sơ đồ tư duy (mind map).
Video minh hoạ Giản đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giản đồ
Câu hỏi thường gặp về "Giản đồ"
Giản đồ tiếng Anh là gì?
Giản đồ tiếng Anh là "Diagram" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện một ý tưởng, cấu trúc hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh hoặc sơ đồ.
"Diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diagram" nghĩa tiếng Việt là "Giản đồ". Giản đồ là hình vẽ thể hiện ý tưởng hoặc dữ liệu.
Phát âm "Diagram" như thế nào?
"Diagram" có phiên âm IPA /ˈdaɪəˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diagram"?
This diagram helps me understand the financial data better. — Biểu đồ này giúp tôi hiểu rõ hơn về dữ liệu tài chính.