The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian triển lãm tiếng Anh là gì?

gian triển lãm tiếng Anh là exhibition booth /ˌɛksɪˈbɪʃən buːθ/. Quầy trưng bày trong triển lãm để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "gian triển lãm" tiếng Anh là "exhibition booth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exhibition booth

Danh từ
/ˌɛksɪˈbɪʃən buːθ/

Ví dụ câu với gian triển lãm / exhibition booth

  1. 1

    Chúng tôi đã thiết kế một gian triển lãm thu hút khách hàng.

    We designed an attractive exhibition booth to attract visitors.

  2. 2

    Gian triển lãm của công ty tôi nằm ở trung tâm hội chợ.

    My company's exhibition booth is located in the center of the fair.

Ghi chú dùng từ gian triển lãm

Gian triển lãm là nơi trưng bày sản phẩm trong các hội chợ hoặc triển lãm. Các thuật ngữ liên quan: 'booth' (quầy), 'display' (trưng bày), 'trade show' (hội chợ thương mại).

Video minh hoạ gian triển lãm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gian triển lãm

Câu hỏi thường gặp về "gian triển lãm"

Gian triển lãm tiếng Anh là gì?

Gian triển lãm tiếng Anh là "exhibition booth" (danh từ), nghĩa là: Quầy trưng bày trong triển lãm để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.

"exhibition booth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exhibition booth" nghĩa tiếng Việt là "gian triển lãm". Gian triển lãm là nơi trưng bày sản phẩm trong các hội chợ hoặc triển lãm.

Phát âm "exhibition booth" như thế nào?

"exhibition booth" có phiên âm IPA /ˌɛksɪˈbɪʃən buːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exhibition booth"?

We designed an attractive exhibition booth to attract visitors. — Chúng tôi đã thiết kế một gian triển lãm thu hút khách hàng.