The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quầy thu đổi ngoại tệ tiếng Anh là gì?

Quầy thu đổi ngoại tệ tiếng Anh là Currency exchange booth /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪnʤ buːθ/. Quầy nơi khách hàng có thể đổi tiền tệ ngoại quốc sang tiền Việt hoặc ngược lại.

Hình minh hoạ "Quầy thu đổi ngoại tệ" tiếng Anh là "Currency exchange booth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Currency exchange booth

Danh từ
/ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪnʤ buːθ/

Ví dụ câu với Quầy thu đổi ngoại tệ / Currency exchange booth

  1. 1

    Bạn có thể đổi tiền tại quầy thu đổi ngoại tệ gần khách sạn.

    You can exchange money at the currency exchange booth near the hotel.

  2. 2

    Quầy thu đổi ngoại tệ này mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.

    This currency exchange booth is open from 9 am to 9 pm.

Ghi chú dùng từ Quầy thu đổi ngoại tệ

Quầy thu đổi ngoại tệ là nơi đổi tiền tệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'forex' (ngoại hối), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'cash' (tiền mặt).

Video minh hoạ Quầy thu đổi ngoại tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quầy thu đổi ngoại tệ

Câu hỏi thường gặp về "Quầy thu đổi ngoại tệ"

Quầy thu đổi ngoại tệ tiếng Anh là gì?

Quầy thu đổi ngoại tệ tiếng Anh là "Currency exchange booth" (danh từ), nghĩa là: Quầy nơi khách hàng có thể đổi tiền tệ ngoại quốc sang tiền Việt hoặc ngược lại.

"Currency exchange booth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Currency exchange booth" nghĩa tiếng Việt là "Quầy thu đổi ngoại tệ". Quầy thu đổi ngoại tệ là nơi đổi tiền tệ quốc tế.

Phát âm "Currency exchange booth" như thế nào?

"Currency exchange booth" có phiên âm IPA /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪnʤ buːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Currency exchange booth"?

You can exchange money at the currency exchange booth near the hotel. — Bạn có thể đổi tiền tại quầy thu đổi ngoại tệ gần khách sạn.