The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo cụ trực quan tiếng Anh là gì?

giáo cụ trực quan tiếng Anh là visual aids /ˈvɪʒuəl eɪdz/. Các phương tiện trực quan như tranh ảnh, sơ đồ để hỗ trợ giảng dạy hoặc trình bày.

Hình minh hoạ "giáo cụ trực quan" tiếng Anh là "visual aids"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visual aids

Danh từ
/ˈvɪʒuəl eɪdz/

Ví dụ câu với giáo cụ trực quan / visual aids

  1. 1

    Giáo cụ trực quan giúp học sinh dễ hiểu bài hơn.

    Visual aids help students understand lessons more easily.

  2. 2

    Giáo viên sử dụng tranh và sơ đồ như các giáo cụ trực quan trong lớp học.

    The teacher uses pictures and diagrams as visual aids in the classroom.

Ghi chú dùng từ giáo cụ trực quan

Giáo cụ trực quan là các công cụ hỗ trợ giảng dạy như tranh, sơ đồ, biểu đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'visual presentation' (trình bày trực quan), 'teaching tools' (công cụ giảng dạy), 'illustration' (minh họa).

Video minh hoạ giáo cụ trực quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo cụ trực quan

Câu hỏi thường gặp về "giáo cụ trực quan"

Giáo cụ trực quan tiếng Anh là gì?

Giáo cụ trực quan tiếng Anh là "visual aids" (danh từ), nghĩa là: Các phương tiện trực quan như tranh ảnh, sơ đồ để hỗ trợ giảng dạy hoặc trình bày.

"visual aids" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visual aids" nghĩa tiếng Việt là "giáo cụ trực quan". Giáo cụ trực quan là các công cụ hỗ trợ giảng dạy như tranh, sơ đồ, biểu đồ.

Phát âm "visual aids" như thế nào?

"visual aids" có phiên âm IPA /ˈvɪʒuəl eɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visual aids"?

Visual aids help students understand lessons more easily. — Giáo cụ trực quan giúp học sinh dễ hiểu bài hơn.