Tiếng Việt
Trực quan tiếng Anh là gì?
trực quan tiếng Anh là visual /ˈvɪʒəwəl/. Danh từ chỉ khả năng hoặc thuộc tính của việc nhìn thấy hoặc thể hiện thông qua hình ảnh, màu sắc, hoặc biểu đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visual
Ví dụ câu với trực quan / visual
- 1
Biểu đồ này giúp trình bày dữ liệu một cách trực quan rõ ràng.
This chart presents data in a clear visual way.
- 2
Chúng ta cần một phương pháp trực quan để hiểu bài học này.
We need a visual approach to understand this lesson.
Ghi chú dùng từ trực quan
Trực quan liên quan đến khả năng nhìn thấy hoặc thể hiện qua hình ảnh. Các từ liên quan gồm 'visual' (thuộc về thị giác), 'image' (hình ảnh), 'diagram' (sơ đồ).
Video minh hoạ trực quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trực quan
Câu hỏi thường gặp về "trực quan"
Trực quan tiếng Anh là gì?
Trực quan tiếng Anh là "visual" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ khả năng hoặc thuộc tính của việc nhìn thấy hoặc thể hiện thông qua hình ảnh, màu sắc, hoặc biểu đồ.
"visual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visual" nghĩa tiếng Việt là "trực quan". Trực quan liên quan đến khả năng nhìn thấy hoặc thể hiện qua hình ảnh.
Phát âm "visual" như thế nào?
"visual" có phiên âm IPA /ˈvɪʒəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visual"?
This chart presents data in a clear visual way. — Biểu đồ này giúp trình bày dữ liệu một cách trực quan rõ ràng.