Tiếng Việt
Giáo dục và đào tạo tiếng Anh là gì?
giáo dục và đào tạo tiếng Anh là Education and training /ˌɛdʒʊˈkeɪʃn ənd ˈtreɪnɪŋ/. Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và thái độ nhằm phát triển nhân cách và năng lực của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Education and training
Ví dụ câu với giáo dục và đào tạo / Education and training
- 1
Chương trình giáo dục và đào tạo giúp học sinh phát triển toàn diện.
The education and training program helps students develop comprehensively.
- 2
Cần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Improving the quality of education and training is necessary to meet labor market demands.
Ghi chú dùng từ giáo dục và đào tạo
Giáo dục và đào tạo là quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'learning' (học tập), 'curriculum' (chương trình giảng dạy), 'skills' (kỹ năng).
Video minh hoạ giáo dục và đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo dục và đào tạo
- vàand
- dụcdesire
- ĐàoPeach
- GiáoSpear
- đào tạotraining
- giáo dụcEducation
- bộ giáo dục và đào tạoMinistry of Education and Training
- sở giáo dục và đào tạodepartment of education
- Phòng giáo dục và đào tạoDepartment of Education and Training
- Sân tậpTraining field
- dạy nghềvocational training
- học việcon-the-job training
Câu hỏi thường gặp về "giáo dục và đào tạo"
Giáo dục và đào tạo tiếng Anh là gì?
Giáo dục và đào tạo tiếng Anh là "Education and training" (danh từ), nghĩa là: Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và thái độ nhằm phát triển nhân cách và năng lực của con người.
"Education and training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Education and training" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục và đào tạo". Giáo dục và đào tạo là quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng.
Phát âm "Education and training" như thế nào?
"Education and training" có phiên âm IPA /ˌɛdʒʊˈkeɪʃn ənd ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Education and training"?
The education and training program helps students develop comprehensively. — Chương trình giáo dục và đào tạo giúp học sinh phát triển toàn diện.