Tiếng Việt
Đào tạo tiếng Anh là gì?
đào tạo tiếng Anh là training /ˈtreɪnɪŋ/. Quá trình giảng dạy hoặc học để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
training
Ví dụ câu với đào tạo / training
- 1
Chương trình đào tạo này giúp nhân viên nâng cao kỹ năng làm việc.
This training program helps employees improve their skills.
- 2
Họ tham gia đào tạo để trở thành kỹ sư phần mềm.
They are undergoing training to become software engineers.
Ghi chú dùng từ đào tạo
Đào tạo là quá trình học tập để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức. Các từ liên quan gồm có 'giáo dục' (education), 'bồi dưỡng' (further training), và 'huấn luyện' (coaching).
Video minh hoạ đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào tạo
- đào tạo lạiretrain
- đào tạo nghềvocational training
- đào tạo từ xadistance learning
- đào tạo nội bộinternal training
- đào tạo bài bảnmethodical training
- đào tạo tại chỗon-the-job training
- đào tạo hội nhậpintegration training
- đào tạo nhân lựchuman resource training
- đào tạo bồi dưỡngrefresher training
- đào tạo chính quyformal training
- đào tạo nghiệp vụprofessional training
- đào tạo tập trungfocused training
Câu hỏi thường gặp về "đào tạo"
Đào tạo tiếng Anh là gì?
Đào tạo tiếng Anh là "training" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảng dạy hoặc học để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức.
"training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo". Đào tạo là quá trình học tập để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức.
Phát âm "training" như thế nào?
"training" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "training"?
This training program helps employees improve their skills. — Chương trình đào tạo này giúp nhân viên nâng cao kỹ năng làm việc.