Tiếng Việt
Giáp biên giới tiếng Anh là gì?
giáp biên giới tiếng Anh là Borderland /ˈbɔːrdərlænd/. Vùng đất nằm gần hoặc giáp ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Borderland
Ví dụ câu với giáp biên giới / Borderland
- 1
The borderland between the two countries is heavily fortified.
Vùng đất giáp biên giới giữa hai quốc gia này được bảo vệ nghiêm ngặt.
- 2
Many cultures meet in the borderland, creating a unique blend.
Nhiều nền văn hóa gặp nhau ở vùng giáp biên giới, tạo nên sự pha trộn độc đáo.
Ghi chú dùng từ giáp biên giới
Borderland là vùng đất nằm gần biên giới, nơi có thể có sự giao thoa văn hóa hoặc tranh chấp. Các từ liên quan: border (biên giới), frontier (ranh giới), boundary (đường biên).
Video minh hoạ giáp biên giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáp biên giới
Câu hỏi thường gặp về "giáp biên giới"
Giáp biên giới tiếng Anh là gì?
Giáp biên giới tiếng Anh là "Borderland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm gần hoặc giáp ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.
"Borderland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Borderland" nghĩa tiếng Việt là "giáp biên giới". Borderland là vùng đất nằm gần biên giới, nơi có thể có sự giao thoa văn hóa hoặc tranh chấp.
Phát âm "Borderland" như thế nào?
"Borderland" có phiên âm IPA /ˈbɔːrdərlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Borderland"?
Vùng đất giáp biên giới giữa hai quốc gia này được bảo vệ nghiêm ngặt. — The borderland between the two countries is heavily fortified.