Tiếng Việt
Cõi bờ tiếng Anh là gì?
cõi bờ tiếng Anh là borderland /ˈbɔː.dər.lænd/. Vùng đất nằm ở ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borderland
Ví dụ câu với cõi bờ / borderland
- 1
The borderland between the two countries is heavily guarded.
Vùng đất cõi bờ giữa hai quốc gia được canh gác cẩn thận.
- 2
They explored the borderland for new resources.
Họ khám phá cõi bờ để tìm nguồn tài nguyên mới.
Ghi chú dùng từ cõi bờ
Cõi bờ là vùng đất nằm ở ranh giới, thường liên quan đến các khu vực biên giới. Các từ liên quan: boundary (ranh giới), frontier (biên giới), frontierland (vùng đất biên giới).
Video minh hoạ cõi bờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cõi bờ
Câu hỏi thường gặp về "cõi bờ"
Cõi bờ tiếng Anh là gì?
Cõi bờ tiếng Anh là "borderland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm ở ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.
"borderland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borderland" nghĩa tiếng Việt là "cõi bờ". Cõi bờ là vùng đất nằm ở ranh giới, thường liên quan đến các khu vực biên giới.
Phát âm "borderland" như thế nào?
"borderland" có phiên âm IPA /ˈbɔː.dər.lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borderland"?
Vùng đất cõi bờ giữa hai quốc gia được canh gác cẩn thận. — The borderland between the two countries is heavily guarded.