Tiếng Việt
Giàu trí tưởng tượng tiếng Anh là gì?
giàu trí tưởng tượng tiếng Anh là imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/. Có khả năng sáng tạo và tưởng tượng phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imaginative
Ví dụ câu với giàu trí tưởng tượng / imaginative
- 1
Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng.
She is an imaginative writer.
- 2
Trò chơi này yêu cầu khả năng tưởng tượng cao.
This game requires a lot of imagination.
Ghi chú dùng từ giàu trí tưởng tượng
Từ 'imaginative' mô tả khả năng sáng tạo, tưởng tượng phong phú. Các từ liên quan gồm 'creative' (sáng tạo), 'inventive' (khéo léo sáng tạo), 'fantastical' (phi thực tế, kỳ ảo).
Video minh hoạ giàu trí tưởng tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàu trí tưởng tượng
Câu hỏi thường gặp về "giàu trí tưởng tượng"
Giàu trí tưởng tượng tiếng Anh là gì?
Giàu trí tưởng tượng tiếng Anh là "imaginative" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng sáng tạo và tưởng tượng phong phú.
"imaginative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imaginative" nghĩa tiếng Việt là "giàu trí tưởng tượng". Từ 'imaginative' mô tả khả năng sáng tạo, tưởng tượng phong phú.
Phát âm "imaginative" như thế nào?
"imaginative" có phiên âm IPA /ɪˈmædʒɪnətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imaginative"?
She is an imaginative writer. — Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng.