Tiếng Việt
Giày thể thao tiếng Anh là gì?
giày thể thao tiếng Anh là sneakers /ˈsnikərz/. Giày thể thao là loại giày dùng để chơi thể thao hoặc hoạt động thể chất, thường thoải mái và dễ di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneakers
Ví dụ câu với giày thể thao / sneakers
- 1
Tôi mua một đôi giày thể thao mới để chạy bộ.
I bought a new pair of sneakers for running.
- 2
Bạn thích đi giày thể thao hay giày da hơn?
Do you prefer wearing sneakers or leather shoes?
Ghi chú dùng từ giày thể thao
Giày thể thao thường dùng cho hoạt động thể chất. Các từ liên quan: 'giày dép' (shoes), 'giày chạy bộ' (running shoes), 'giày thể thao' (sports shoes).
Video minh hoạ giày thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giày thể thao
Câu hỏi thường gặp về "giày thể thao"
Giày thể thao tiếng Anh là gì?
Giày thể thao tiếng Anh là "sneakers" (danh từ), nghĩa là: Giày thể thao là loại giày dùng để chơi thể thao hoặc hoạt động thể chất, thường thoải mái và dễ di chuyển.
"sneakers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneakers" nghĩa tiếng Việt là "giày thể thao". Giày thể thao thường dùng cho hoạt động thể chất.
Phát âm "sneakers" như thế nào?
"sneakers" có phiên âm IPA /ˈsnikərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneakers"?
I bought a new pair of sneakers for running. — Tôi mua một đôi giày thể thao mới để chạy bộ.