Tiếng Việt
Giày bata tiếng Anh là gì?
Giày bata tiếng Anh là Sneakers /ˈsniːkərz/. Giày thể thao nhẹ, thoải mái thường dùng trong thể thao hoặc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sneakers
Ví dụ câu với Giày bata / Sneakers
- 1
Tôi mua một đôi giày bata mới để đi chơi cuối tuần.
I bought a new pair of sneakers for the weekend outing.
- 2
Giày bata rất phù hợp để chạy bộ hoặc đi bộ dài ngày.
Sneakers are perfect for running or long walks.
Ghi chú dùng từ Giày bata
Giày bata là loại giày thể thao phổ biến, thoải mái, phù hợp cho hoạt động thể thao và đi chơi hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'sneaker' (giày thể thao), 'athletic shoes' (giày thể thao), 'trainers' (giày tập thể thao).
Video minh hoạ Giày bata
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày bata
Câu hỏi thường gặp về "Giày bata"
Giày bata tiếng Anh là gì?
Giày bata tiếng Anh là "Sneakers" (danh từ), nghĩa là: Giày thể thao nhẹ, thoải mái thường dùng trong thể thao hoặc hàng ngày.
"Sneakers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sneakers" nghĩa tiếng Việt là "Giày bata". Giày bata là loại giày thể thao phổ biến, thoải mái, phù hợp cho hoạt động thể thao và đi chơi hàng ngày.
Phát âm "Sneakers" như thế nào?
"Sneakers" có phiên âm IPA /ˈsniːkərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sneakers"?
I bought a new pair of sneakers for the weekend outing. — Tôi mua một đôi giày bata mới để đi chơi cuối tuần.