The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày trượt patin tiếng Anh là gì?

giày trượt patin tiếng Anh là roller skates /ˈroʊlər skeɪts/. Giày dùng để trượt trên mặt phẳng cứng bằng bánh xe, thường dùng trong thể thao hoặc giải trí.

Hình minh hoạ "giày trượt patin" tiếng Anh là "roller skates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roller skates

Danh từ
/ˈroʊlər skeɪts/

Ví dụ câu với giày trượt patin / roller skates

  1. 1

    Tôi thích đi giày trượt patin vào cuối tuần.

    She bought new roller skates for the skating rink.

  2. 2

    Trẻ em thường chơi đùa với giày trượt patin trong công viên.

    Children love to play with roller skates in the park.

Ghi chú dùng từ giày trượt patin

Giày trượt patin là loại giày có bánh xe, dùng để trượt trên mặt phẳng cứng. Các từ liên quan: 'skateboard' (xe trượt), 'rollerblades' (giày trượt bánh lăn), 'inline skates' (giày trượt bánh lăn theo hàng).

Video minh hoạ giày trượt patin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giày trượt patin

Câu hỏi thường gặp về "giày trượt patin"

Giày trượt patin tiếng Anh là gì?

Giày trượt patin tiếng Anh là "roller skates" (danh từ), nghĩa là: Giày dùng để trượt trên mặt phẳng cứng bằng bánh xe, thường dùng trong thể thao hoặc giải trí.

"roller skates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roller skates" nghĩa tiếng Việt là "giày trượt patin". Giày trượt patin là loại giày có bánh xe, dùng để trượt trên mặt phẳng cứng.

Phát âm "roller skates" như thế nào?

"roller skates" có phiên âm IPA /ˈroʊlər skeɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roller skates"?

She bought new roller skates for the skating rink. — Tôi thích đi giày trượt patin vào cuối tuần.