Tiếng Việt
Giày trượt tuyết tiếng Anh là gì?
Giày trượt tuyết tiếng Anh là Ski boots /ski bʊts/. Giày dùng để trượt tuyết, bảo vệ chân khi đi trên tuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ski boots
Ví dụ câu với Giày trượt tuyết / Ski boots
- 1
Tôi cần mua một đôi giày trượt tuyết mới để đi leo núi.
I need to buy a new pair of ski boots for mountain skiing.
- 2
Giày trượt tuyết của cô ấy rất thoải mái và ấm áp.
Her ski boots are very comfortable and warm.
Ghi chú dùng từ Giày trượt tuyết
Giày trượt tuyết là loại giày đặc biệt dùng trong môn thể thao trượt tuyết. Các từ liên quan: 'skiing' (trượt tuyết), 'boots' (giày), 'gear' (thiết bị).
Video minh hoạ Giày trượt tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày trượt tuyết
Câu hỏi thường gặp về "Giày trượt tuyết"
Giày trượt tuyết tiếng Anh là gì?
Giày trượt tuyết tiếng Anh là "Ski boots" (danh từ), nghĩa là: Giày dùng để trượt tuyết, bảo vệ chân khi đi trên tuyết.
"Ski boots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ski boots" nghĩa tiếng Việt là "Giày trượt tuyết". Giày trượt tuyết là loại giày đặc biệt dùng trong môn thể thao trượt tuyết.
Phát âm "Ski boots" như thế nào?
"Ski boots" có phiên âm IPA /ski bʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ski boots"?
I need to buy a new pair of ski boots for mountain skiing. — Tôi cần mua một đôi giày trượt tuyết mới để đi leo núi.