Tiếng Việt
Giấy ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
giấy ủy nhiệm tiếng Anh là power of attorney /ˈpaʊər əv əˈtɜːrni/. Giấy ủy nhiệm là văn bản pháp lý cho phép người khác thay mặt mình thực hiện các công việc nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power of attorney
Ví dụ câu với giấy ủy nhiệm / power of attorney
- 1
Anh ấy đã ký giấy ủy nhiệm để nhờ người khác đại diện cho mình trong cuộc họp.
He signed a power of attorney to let someone else represent him at the meeting.
- 2
Bạn cần giấy ủy nhiệm để ủy quyền cho người khác ký hợp đồng thay bạn.
You need a power of attorney to authorize someone else to sign the contract on your behalf.
Ghi chú dùng từ giấy ủy nhiệm
Giấy ủy nhiệm dùng để ủy quyền, liên quan đến các thuật ngữ như ủy quyền (authorization), đại diện (representation), và hợp đồng (contract).
Video minh hoạ giấy ủy nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy ủy nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "giấy ủy nhiệm"
Giấy ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
Giấy ủy nhiệm tiếng Anh là "power of attorney" (danh từ), nghĩa là: Giấy ủy nhiệm là văn bản pháp lý cho phép người khác thay mặt mình thực hiện các công việc nhất định.
"power of attorney" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power of attorney" nghĩa tiếng Việt là "giấy ủy nhiệm". Giấy ủy nhiệm dùng để ủy quyền, liên quan đến các thuật ngữ như ủy quyền (authorization), đại diện (representation), và hợp đồng (contract).
Phát âm "power of attorney" như thế nào?
"power of attorney" có phiên âm IPA /ˈpaʊər əv əˈtɜːrni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power of attorney"?
He signed a power of attorney to let someone else represent him at the meeting. — Anh ấy đã ký giấy ủy nhiệm để nhờ người khác đại diện cho mình trong cuộc họp.