The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy ủy quyền dịch tiếng Anh là gì?

giấy ủy quyền dịch tiếng Anh là service authorization letter /ˈsɜːrvɪs ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən ˈlɛtər/. Thư ủy quyền dịch vụ, cho phép người khác thực hiện dịch vụ thay cho chủ sở hữu.

Hình minh hoạ "giấy ủy quyền dịch" tiếng Anh là "service authorization letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

service authorization letter

Danh từ
/ˈsɜːrvɪs ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən ˈlɛtər/

Ví dụ câu với giấy ủy quyền dịch / service authorization letter

  1. 1

    Anh ấy đã gửi giấy ủy quyền dịch để nhờ người khác dịch tài liệu của mình.

    He submitted a service authorization letter to have his documents translated by someone else.

  2. 2

    Cô ấy cần giấy ủy quyền dịch để ủy quyền cho đại lý thực hiện các thủ tục pháp lý.

    She needs a service authorization letter to authorize an agent to handle legal procedures.

Ghi chú dùng từ giấy ủy quyền dịch

Giấy ủy quyền dịch là văn bản cho phép người khác thực hiện dịch vụ thay mình. Các thuật ngữ liên quan: giấy ủy quyền (authorization letter), dịch vụ (service), ủy quyền (authorization).

Video minh hoạ giấy ủy quyền dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy ủy quyền dịch

Câu hỏi thường gặp về "giấy ủy quyền dịch"

Giấy ủy quyền dịch tiếng Anh là gì?

Giấy ủy quyền dịch tiếng Anh là "service authorization letter" (danh từ), nghĩa là: Thư ủy quyền dịch vụ, cho phép người khác thực hiện dịch vụ thay cho chủ sở hữu.

"service authorization letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"service authorization letter" nghĩa tiếng Việt là "giấy ủy quyền dịch". Giấy ủy quyền dịch là văn bản cho phép người khác thực hiện dịch vụ thay mình.

Phát âm "service authorization letter" như thế nào?

"service authorization letter" có phiên âm IPA /ˈsɜːrvɪs ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "service authorization letter"?

He submitted a service authorization letter to have his documents translated by someone else. — Anh ấy đã gửi giấy ủy quyền dịch để nhờ người khác dịch tài liệu của mình.