The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giẻ cùi tiếng Anh là gì?

giẻ cùi tiếng Anh là red-billed blue magpie /red bɪld bluː ˈmæɡpaɪ/. Chim chích bông có mỏ đỏ, sống ở châu Á, nổi bật với bộ lông màu xanh lam và đuôi dài.

Hình minh hoạ "giẻ cùi" tiếng Anh là "red-billed blue magpie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red-billed blue magpie

Danh từ
/red bɪld bluː ˈmæɡpaɪ/

Ví dụ câu với giẻ cùi / red-billed blue magpie

  1. 1

    Con chim chích bông thường kiếm ăn trên các cây cao.

    The red-billed blue magpie often forages in tall trees.

  2. 2

    Chim chích bông là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa Á Đông.

    The red-billed blue magpie is considered a symbol of good luck in East Asian culture.

Ghi chú dùng từ giẻ cùi

Giẻ cùi là tên gọi của loài chim chích bông, thuộc họ Corvidae, có mỏ màu đỏ và bộ lông xanh lam rực rỡ.

Video minh hoạ giẻ cùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giẻ cùi

Câu hỏi thường gặp về "giẻ cùi"

Giẻ cùi tiếng Anh là gì?

Giẻ cùi tiếng Anh là "red-billed blue magpie" (danh từ), nghĩa là: Chim chích bông có mỏ đỏ, sống ở châu Á, nổi bật với bộ lông màu xanh lam và đuôi dài.

"red-billed blue magpie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red-billed blue magpie" nghĩa tiếng Việt là "giẻ cùi". Giẻ cùi là tên gọi của loài chim chích bông, thuộc họ Corvidae, có mỏ màu đỏ và bộ lông xanh lam rực rỡ.

Phát âm "red-billed blue magpie" như thế nào?

"red-billed blue magpie" có phiên âm IPA /red bɪld bluː ˈmæɡpaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red-billed blue magpie"?

The red-billed blue magpie often forages in tall trees. — Con chim chích bông thường kiếm ăn trên các cây cao.