The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gien tiếng Anh là gì?

gien tiếng Anh là gene /ʤiːn/. Gen là đơn vị di truyền học, mang thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Hình minh hoạ "gien" tiếng Anh là "gene"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gene

Danh từ
/ʤiːn/

Ví dụ câu với gien / gene

  1. 1

    Các nhà khoa học đã nghiên cứu về gen để hiểu rõ hơn về di truyền.

    Scientists study genes to better understand heredity.

  2. 2

    Gen có vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm của sinh vật.

    Genes play a crucial role in determining an organism's traits.

Ghi chú dùng từ gien

Gien là đơn vị di truyền cơ bản, liên quan đến di truyền và di truyền học. Các thuật ngữ liên quan gồm DNA (axit deoxyribonucleic), di truyền, và di truyền học.

Video minh hoạ gien

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gien

Câu hỏi thường gặp về "gien"

Gien tiếng Anh là gì?

Gien tiếng Anh là "gene" (danh từ), nghĩa là: Gen là đơn vị di truyền học, mang thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

"gene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gene" nghĩa tiếng Việt là "gien". Gien là đơn vị di truyền cơ bản, liên quan đến di truyền và di truyền học.

Phát âm "gene" như thế nào?

"gene" có phiên âm IPA /ʤiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gene"?

Scientists study genes to better understand heredity. — Các nhà khoa học đã nghiên cứu về gen để hiểu rõ hơn về di truyền.