Tiếng Việt
Hộp kỹ thuật tiếng Anh là gì?
hộp kỹ thuật tiếng Anh là technical gene box /ˈtɛknɪkᵊl ʤiːn bɒks/. Hộp chứa các gene kỹ thuật hoặc thông tin kỹ thuật liên quan đến di truyền học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical gene box
Ví dụ câu với hộp kỹ thuật / technical gene box
- 1
The technical gene box stores essential genetic data.
Hộp kỹ thuật chứa dữ liệu di truyền quan trọng.
- 2
Scientists examined the technical gene box for mutations.
Các nhà khoa học đã kiểm tra hộp kỹ thuật để phát hiện đột biến.
Ghi chú dùng từ hộp kỹ thuật
Hộp kỹ thuật đề cập đến một bộ sưu tập hoặc kho chứa các gene kỹ thuật hoặc dữ liệu liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gene' (gene - gen), 'genetic' (thuộc về di truyền), 'DNA' (DNA - axit deoxyribonucleic).
Video minh hoạ hộp kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "hộp kỹ thuật"
Hộp kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Hộp kỹ thuật tiếng Anh là "technical gene box" (danh từ), nghĩa là: Hộp chứa các gene kỹ thuật hoặc thông tin kỹ thuật liên quan đến di truyền học.
"technical gene box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical gene box" nghĩa tiếng Việt là "hộp kỹ thuật". Hộp kỹ thuật đề cập đến một bộ sưu tập hoặc kho chứa các gene kỹ thuật hoặc dữ liệu liên quan.
Phát âm "technical gene box" như thế nào?
"technical gene box" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkᵊl ʤiːn bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical gene box"?
Hộp kỹ thuật chứa dữ liệu di truyền quan trọng. — The technical gene box stores essential genetic data.