Tiếng Việt
Giờ ra chơi tiếng Anh là gì?
giờ ra chơi tiếng Anh là playtime /pleɪtaɪm/. Thời gian nghỉ giữa các tiết học để học sinh vui chơi giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playtime
Ví dụ câu với giờ ra chơi / playtime
- 1
Học sinh thích chơi đùa trong giờ ra chơi.
Students enjoy playing during playtime.
- 2
Trong giờ ra chơi, tôi thường chơi đá bóng với bạn bè.
During playtime, I usually play football with friends.
Ghi chú dùng từ giờ ra chơi
Giờ ra chơi là khoảng thời gian nghỉ giữa các tiết học để học sinh thư giãn. Các từ liên quan: 'recess' (giờ ra chơi), 'break' (giờ nghỉ), 'recreation' (giải trí).
Video minh hoạ giờ ra chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ ra chơi
Câu hỏi thường gặp về "giờ ra chơi"
Giờ ra chơi tiếng Anh là gì?
Giờ ra chơi tiếng Anh là "playtime" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ giữa các tiết học để học sinh vui chơi giải trí.
"playtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playtime" nghĩa tiếng Việt là "giờ ra chơi". Giờ ra chơi là khoảng thời gian nghỉ giữa các tiết học để học sinh thư giãn.
Phát âm "playtime" như thế nào?
"playtime" có phiên âm IPA /pleɪtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playtime"?
Students enjoy playing during playtime. — Học sinh thích chơi đùa trong giờ ra chơi.