Tiếng Việt
Giờ tiếng Anh là gì?
giờ tiếng Anh là hour /ˈaʊər/. Đơn vị đo thời gian bằng 60 phút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hour
Danh từ
/ˈaʊər/Ví dụ câu với giờ / hour
- 1
Tôi đã đợi bạn trong hai giờ.
I waited for you for two hours.
- 2
Buổi họp kéo dài một giờ.
The meeting lasted one hour.
Ghi chú dùng từ giờ
Giờ là đơn vị đo thời gian, bằng 60 phút. Các từ liên quan: minute (phút), second (giây), time (thời gian).
Video minh hoạ giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giờ
Câu hỏi thường gặp về "giờ"
Giờ tiếng Anh là gì?
Giờ tiếng Anh là "hour" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thời gian bằng 60 phút.
"hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hour" nghĩa tiếng Việt là "giờ". Giờ là đơn vị đo thời gian, bằng 60 phút.
Phát âm "hour" như thế nào?
"hour" có phiên âm IPA /ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hour"?
I waited for you for two hours. — Tôi đã đợi bạn trong hai giờ.