Tiếng Việt
Giỏ xe đạp tiếng Anh là gì?
giỏ xe đạp tiếng Anh là bicycle basket /ˈbaɪ.sɪ.kəl ˈbæs.kɪt/. Giỏ dùng để đựng đồ trên xe đạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bicycle basket
Ví dụ câu với giỏ xe đạp / bicycle basket
- 1
Tôi để giỏ xe đạp đầy hoa quả.
I filled the bicycle basket with fruits.
- 2
Cô ấy mang theo sách trong giỏ xe đạp của mình.
She carried her book in the bicycle basket.
Ghi chú dùng từ giỏ xe đạp
Giỏ xe đạp là phụ kiện để chứa đồ khi đi xe đạp. Các từ liên quan gồm 'handlebar bag' (túi tay lái), 'rear rack' (giá sau), 'bike accessories' (phụ kiện xe đạp).
Video minh hoạ giỏ xe đạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giỏ xe đạp
Câu hỏi thường gặp về "giỏ xe đạp"
Giỏ xe đạp tiếng Anh là gì?
Giỏ xe đạp tiếng Anh là "bicycle basket" (danh từ), nghĩa là: Giỏ dùng để đựng đồ trên xe đạp.
"bicycle basket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bicycle basket" nghĩa tiếng Việt là "giỏ xe đạp". Giỏ xe đạp là phụ kiện để chứa đồ khi đi xe đạp.
Phát âm "bicycle basket" như thế nào?
"bicycle basket" có phiên âm IPA /ˈbaɪ.sɪ.kəl ˈbæs.kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bicycle basket"?
I filled the bicycle basket with fruits. — Tôi để giỏ xe đạp đầy hoa quả.